Thông tin game
Chỉ số
Tổng quan các chỉ số quyết định hiệu suất chiến đấu của tướng trong TFT.
Tổng quan chỉ số
Trang bị, tộc/hệ và Lõi Nâng Cấp có thể nâng cấp các chỉ số này.
| Chỉ số | Giá trị gốc | Mô tả |
|---|---|---|
| Máu | Tùy theo tướng | Tướng bị hạ gục khi máu về 0. |
| Mana tối đa | Tùy theo tướng | Năng lượng cần để tung kỹ năng. |
| Mana khởi điểm | Tùy theo tướng | Năng lượng có ở đầu trận. |
| Hồi mana | 0 | Năng lượng tự hồi theo thời gian. |
| AD cơ bản | Tùy theo tướng | Sát thương từ đòn đánh thường. |
| Sát thương | 0% | Tăng sát thương đánh thường gốc và một phần sát thương kỹ năng. |
| Sức mạnh phép thuật | 0% | Ảnh hưởng đến sát thương và hiệu ứng kỹ năng. |
| Tốc độ đánh | Tùy theo tướng | Số đòn đánh thường mỗi giây. Mặc định giới hạn 5.0. |
| Tầm đánh | Tùy theo tướng | Số ô lục giác mà đòn đánh thường có thể tiếp cận. |
| Giáp | Tùy theo tướng | Giảm sát thương vật lý nhận vào. |
| Kháng phép | Tùy theo tướng | Giảm sát thương phép nhận vào. |
| Giảm sát thương | 0% | Giảm mọi sát thương nhận vào. |
| Tỷ lệ chí mạng | 25% | Tỉ lệ đòn đánh thường gây chí mạng. |
| Sát thương chí mạng | 140% | Tổng sát thương gây ra khi chí mạng. |
| Hút máu toàn phần | 0% | Hồi phục một phần trăm máu từ sát thương đã gây. |
| Tăng sát thương | 0% | Tăng mọi sát thương gây ra. |
Cấp sao
Thu thập 3 tướng ★1 giống nhau để lên ★2, và 3 tướng ★2 giống nhau để lên ★3.
Khi cấp sao tăng lên 1, AD cơ bản tăng 1.5 lần, Máu tăng 1.8 lần (có ngoại lệ) và hiệu ứng kỹ năng được nâng cấp.
Tướng giá 1 luôn có thể bán lại với cùng số vàng đã mua; tướng giá 2+ ở ★2 hoặc ★3 sẽ nhận ít hơn 1 vàng khi bán.
Năng lượng
Năng lượng là tài nguyên cần thiết để tung kỹ năng. Tướng tự động tung kỹ năng khi đạt năng lượng tối đa.
Năng lượng tối đa
Ngưỡng năng lượng cần để tung kỹ năng. Khác nhau theo từng tướng.
Năng lượng khởi đầu
Năng lượng có ở đầu trận. Có thể tăng nhờ trang bị và Lõi Nâng Cấp.
Hồi năng lượng
Năng lượng tự hồi theo thời gian.
Khóa năng lượng
Nhiều tướng bị khóa năng lượng sau khi tung kỹ năng và không thể nhận năng lượng trong thời gian này.
Chí mạng
Chí mạng xảy ra với một xác suất nhất định trên đòn đánh thường, tăng sát thương lên.
Tỷ lệ chí mạng
Tỉ lệ đánh thường gây chí mạng. Giá trị gốc là 25%.
Sát thương chí mạng
Hệ số sát thương khi chí mạng. Giá trị gốc là 140% (1.4 lần).
Chí mạng vượt 100%
Tỷ lệ chí mạng vượt 100%, phần thừa sẽ được chuyển sang Sát thương chí mạng với tỉ lệ 50%.
Ví dụ: tỷ lệ chí mạng ở mức 110% → phần thừa 10% × 0.5 = 5%, sát thương chí mạng cuối cùng là 145%.
Một số tướng hoặc hiệu ứng đặc biệt có thể sử dụng hệ thống chỉ số riêng.